luật lệ

Học thuật
Thân thiện
luật lệ

Mọi người đều phải tuân theo luật lệ giao thông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống các quy tắc, quy định chính thức (luật) các tập quán, thói quen đã được thừa nhận (lệ) trong một cộng đồng hoặc xã hội: "Luật lệ" chỉ toàn bộ những điều quy định mang tính bắt buộc hoặc đã trở thành nếp sống chung mọi người phải tuân theo để duy trì trật tự.
    • Những điều quy định cụ thể chi phối một hoạt động, tổ chức hoặc địa phương: "Luật lệ" cũng có thể chỉ các quy tắc áp dụng trong một phạm vi cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi công dân đều phải sống làm việc theo luật lệ của nhà nước.
    • Khi đến một vùng đất mới, trước tiên bạn nên tìm hiểu luật lệ phong tụcnơi đó.
    • Trò chơi này những luật lệ rất phức tạp, cần phải nghiên cứu kỹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luật lệ hà khắc/nghiêm ngặt": chỉ những quy tắc rất chặt chẽ, khắt khe.
    • Công ty mới áp dụng một bộ luật lệ hà khắc về giờ giấc làm việc.
  • "Luật lệ bất thành văn": chỉ những quy tắc, tập quán được mọi người ngầm hiểu tuân theo không được ghi thành văn bản chính thức.
    • Trong làng này, việc tôn trọng người già một luật lệ bất thành văn từ bao đời nay.
Biến thể từ gần giống
  • Luật pháp (danh từ): thường chỉ hệ thống quy tắc do nhà nước ban hành, mang tính pháp lý cao tính cưỡng chế.
    • Hành vi đó đã vi phạm luật pháp.
  • Quy định (danh từ): chỉ những điều khoản, điều lệ cụ thể được đặt ra trong một tổ chức hoặc lĩnh vực.
    • Mọi nhân viên phải tuân thủ nội quy quy định của công ty.
  • Lệ làng (danh từ): chỉ những tập quán, quy ước cổ truyền của một làng xã.
    • Phong tục lệ làngmỗi nơi có thể khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc: điều đã được quy định để làm chuẩn mực chung.
  • Điều lệ: những quy định chung về tổ chức hoạt động của một hội, đoàn thể.
  • Phép tắc: những quy định về cách cư xử, lối sống trong xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "luật lệ" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Phép vua thua lệ làng": Thành ngữ này nhấn mạnh sức mạnh của tập quán, thói quen địa phương (lệ), đôi khi còn mạnh hơn cả quy định chính thống từ trên xuống (phép vua).
    • nhà nước quy định mới, nhưng "phép vua thua lệ làng", việc thay đổi tập quán đây rất khó.
  • "Đất thổ công, sông hà bá": Thành ngữ này hàm ý mỗi nơi đều luật lệ, quy tắc riêng người đến phải tôn trọng, tương tự như ý nghĩa của "luật lệ" địa phương.
    • Anh phải cẩn thận, "đất thổ công, sông hà bá", đến nơi mới phải theo luật lệ nơi đó.
luật lệ

Mọi người đều phải tuân theo luật lệ giao thông.

  1. Pháp luật lề lối đã quen với mọi người.